Thông số kỹ thuật
Kích thước
| Đường kính ngỏng trục tang trống | 80 mm |
| Chiều cao tâm (hai nửa) | 49.2 mm |
| Chiều rộng tổng thể của gối đỡ | 49 mm |
| Khoảng cách tâm giữa các lỗ bu lông | 136.5 mm |
Tính năng
| Loại gối đỡ | Pillow block, normal base |
| Số lượng lỗ bu lông dùng cho then cài | 2 |
| Loại lỗ bu lông siết | Dẹt |
| Vật liệu, gối đỡ | Gang |
| Lớp mạ | Không có |
| Lỗ tái bôi trơn | Với |
| Đầu bơm mỡ (vú mỡ) | Với |



