Thông số kỹ thuật
Kích thước
| Đường kính ngỏng trục tang trống | 110 mm |
| Chiều rộng tổng thể của gối đỡ | 48 mm |
| Đường kính trung bình của lỗ bu lông của gối đỡ loại mặt bích tròn và tam giác | 160 mm |
Tính năng
| Loại gối đỡ | Có mặt bích |
| Gối đỡ loại mặt bích | Tròn |
| Số lượng lỗ bu lông dùng cho then cài | 4 |
| Loại lỗ bu lông siết | Dẹt |
| Vật liệu, gối đỡ | Gang |
| Lớp mạ | Không có |
| Lỗ tái bôi trơn | Có |
| Đầu bơm mỡ (vú mỡ) | Có |



