Thông số kỹ thuật
Kích thước
| Đường kính ngỏng trục tang trống | 80 mm |
| Chiều rộng tổng thể của gối đỡ | 39 mm |
| Khoảng cách tâm giữa các lỗ bu lông | 101.5 mm |
Tính năng
| Loại gối đỡ | Có mặt bích |
| Gối đỡ loại mặt bích | Vuông |
| Số lượng lỗ bu lông dùng cho then cài | 4 |
| Loại lỗ bu lông siết | Dẹt |
| Vật liệu, gối đỡ | Vật liệu tổng hợp |
| Lớp mạ | Không có |
| Lỗ tái bôi trơn | Không có |
| Đầu bơm mỡ (vú mỡ) | Không có |








