Đặc điểm nổi bật 2623000.3030.024.00 Norgren
- Lưu lượng lớn.
- Thiết kế van con trượt dạng chữ T đơn giản, sử dụng cơ cấu làm kín mềm.
- Độ tin cậy cao, tuổi thọ dài, ít cần bảo trì.
- Hệ thống cuộn dây điện từ dễ dàng thay thế, bao gồm cả các cuộn dây được chứng nhận dùng trong môi trường có nguy cơ cháy nổ (Ex)
Thông số kỹ thuật
| Medium | Compressed air |
|---|---|
| Operating Temperature | -10 … 50 °C, 14 … 122 °F |
| Operating Pressure | 1 … 10 bar, 15 … 145 psi |
| Port Size | G1/4 |
| Actuation | Solenoid pilot / Air spring return |
| Coil Code | 3030 |
| Valve Operation | 5/2 |
| Flow | 1325 l/min, 47 scfm |
| Power Consumption | 4.4 W |
| Materials – Body | Aluminium |
| Materials – Seals | Nitrile rubber (NBR) |
| IP Rating | IP65 with connector (excluded) |
| Dimensions – Height | 30 mm |
| Dimensions – Length | 139.6 mm |
| Dimensions – Width | 55 mm |
| Weight | 0.44 kg |
| Range | 26230 |
| Brand | IMI Herion |


