Nakakin JM/JO Series là dòng được thiết kế để vận chuyển chất lỏng với độ nhớt từ thấp đến cao, đồng thời hạn chế làm phá hủy các thành phần rắn có trong sản phẩm. Dòng bơm này nổi bật với thiết kế vệ sinh, dễ tháo lắp và làm sạch, khả năng định lượng ổn định cùng nhiều tùy chọn cấu hình để đáp ứng các yêu cầu vận chuyển chất lỏng khác nhau.
Tổng quan về bơm Nakakin JM/JO
Dòng JM/JO sử dụng thiết kế bên trong tối ưu nhằm hạn chế hiện tượng lưu đọng chất lỏng trong thân bơm. Cấu trúc này phù hợp với các hệ thống yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh cao và hỗ trợ quá trình CIP (Cleaning In Place).
Bơm Nakakin có thể được tháo rời và lắp ráp tương đối dễ dàng, giúp rút ngắn thời gian vệ sinh khi cần thực hiện vệ sinh tháo rời (dismantling cleaning).
Đặc biệt, thiết kế bơm cho phép vận chuyển chất lỏng từ độ nhớt thấp đến độ nhớt cao, đồng thời hạn chế làm hư hỏng các thành phần rắn có trong sản phẩm.
Ưu điểm nổi bật
1. Thiết kế vệ sinh – Sanitary Design
Khoang bơm được thiết kế nhằm hạn chế sự lưu đọng của chất lỏng bên trong. Đây là đặc điểm quan trọng đối với các ứng dụng yêu cầu vệ sinh cao, đặc biệt trong ngành thực phẩm, đồ uống và dược phẩm.
Thiết kế cũng phù hợp với quy trình vệ sinh CIP, giúp giảm thời gian và công sức bảo trì hệ thống.
2. Dễ dàng tháo lắp và vệ sinh
Các bộ phận tiếp xúc với chất lỏng có thể tháo lắp thuận tiện, hỗ trợ quá trình vệ sinh định kỳ và bảo trì thiết bị.
Đây là ưu điểm đáng chú ý đối với những dây chuyền phải vệ sinh thường xuyên hoặc thay đổi sản phẩm.
3. Vận chuyển chất lỏng từ độ nhớt thấp đến cao
Nakakin JM/JO có khả năng vận chuyển nhiều loại chất lỏng với đặc tính khác nhau, từ chất lỏng có độ nhớt thấp đến các môi chất có độ nhớt cao.
4. Vận chuyển sản phẩm có chứa chất rắn
Cấu trúc rotary pump giúp vận chuyển sản phẩm một cách nhẹ nhàng, hạn chế làm phá hủy các thành phần rắn có trong chất lỏng.
Đặc tính này phù hợp với các sản phẩm yêu cầu duy trì hình dạng hoặc cấu trúc của thành phần rắn trong quá trình bơm.
5. Áp suất xả cao
Ở cấu hình tiêu chuẩn, dòng JM/JO có áp suất xả tối đa lên đến 1.0 MPa.
Thiết kế ổ bi đặc biệt kết hợp với trục có độ cứng vững cao giúp bơm đạt khả năng làm việc ở áp suất cao.
Ngoài ra, Nakakin còn cung cấp các cấu hình áp suất cao với khả năng đạt 1.5 MPa tùy model và điều kiện sử dụng.
6. Khả năng chịu nhiệt
Phiên bản tiêu chuẩn có nhiệt độ chịu nhiệt lên đến 95°C, cho phép sử dụng nước nóng hoặc dung dịch vệ sinh ở nhiệt độ này trong quá trình CIP.
Đối với yêu cầu nhiệt độ cao hơn, phiên bản đặc biệt có thể đạt khả năng chịu nhiệt lên đến 150°C, phù hợp với một số ứng dụng SIP (Sterilization In Place).
7. Có khả năng quay thuận và nghịch
Bơm JM/JO có thể vận hành theo cả hai chiều quay trong những cấu hình phù hợp.
Tuy nhiên, tùy theo thông số kỹ thuật và cấu hình cụ thể, chiều quay có thể bị giới hạn.
8. Khả năng tự mồi
Bơm có khả năng tự mồi (self-priming), cho phép sử dụng để hút chất lỏng từ các bồn chứa có áp suất âm trong những điều kiện ứng dụng phù hợp.
9. Khả năng định lượng ổn định
Bơm có khả năng duy trì lưu lượng tương đối ổn định ngay cả khi điều kiện áp suất phía sau thay đổi.
Đặc tính này giúp JM/JO phù hợp với các dây chuyền yêu cầu kiểm soát lưu lượng và cấp liệu ổn định.
10. Tính linh hoạt cao
Nakakin cung cấp nhiều tùy chọn về cấu hình mechanical seal, rotor, O-ring và các bộ phận tiếp xúc với môi chất.
Nhờ đó, bơm có thể được cấu hình để phù hợp với nhiều loại chất lỏng và điều kiện vận hành khác nhau.
Hai lựa chọn kiểu làm kín
Inside Mechanical Seal
JM/JO có tùy chọn mechanical seal bên trong (Inside Mechanical Seal).
Thiết kế này có hướng rò rỉ từ phía ngoài vào phía trong bề mặt làm kín, ngược với hướng tác động của lực ly tâm. Nhờ đó, khả năng chống rò rỉ tốt và phù hợp hơn với các điều kiện vận hành có áp suất cao hoặc tốc độ quay cao.
Ưu điểm:
- Tổn thất công suất tương đối thấp.
- Giảm mài mòn tại bề mặt làm kín.
- Tuổi thọ tương đối cao.
- Phù hợp với các môi chất không thích hợp sử dụng O-ring seal.
O-Ring Seal
Phiên bản O-ring seal có cấu tạo đơn giản và dễ tháo lắp.
Ưu điểm:
- Chi phí tương đối thấp so với mechanical seal.
- Tháo lắp thuận tiện khi cần vệ sinh thường xuyên.
- Phù hợp với một số loại môi chất mà mechanical seal không phù hợp.
Dải model và lưu lượng
| Model | Kết nối | Lưu lượng tối đa |
|---|---|---|
| JM/JO Size 2 | 1S | 8 L/min |
| JM/JO Size 4 | 1S | 20 L/min |
| JM/JO Size 10 | 1.5S | 40 L/min |
| JM/JO Size 16 | 1.5S | 60 L/min |
| JM/JO Size 25 | 1.5S / 3S × 2S | 100 L/min |
| JM/JO Size 40 | 2S / 3S × 2S | 135 L/min |
| JM/JO Size 55 | 2S / 3S × 2S | 270 L/min |
| JM/JO Size 125 | 2.5S / 3S | 410 L/min |
| JM/JO Size 160 | 4S | 710 L/min |
| JM/JO Size 200 | 4S | 930 L/min |
| JM/JO Size 300 | 6S | 1.470 L/min |
Lưu lượng thực tế phụ thuộc vào model, tốc độ quay, độ nhớt, áp suất và đặc tính của môi chất.
Ứng dụng của bơm Nakakin JM/JO
Với khả năng vận chuyển chất lỏng có độ nhớt khác nhau, thiết kế vệ sinh và khả năng CIP/SIP tùy cấu hình, Nakakin JM/JO có thể được ứng dụng trong nhiều hệ thống xử lý chất lỏng như:
- Ngành thực phẩm và đồ uống
- Ngành sữa
- Ngành dược phẩm
- Ngành mỹ phẩm
- Sản xuất nước giải khát
- Chế biến thực phẩm
- Hệ thống CIP/SIP
- Vận chuyển chất lỏng có độ nhớt cao
- Vận chuyển chất lỏng có chứa thành phần rắn
- Các dây chuyền yêu cầu lưu lượng ổn định
Tùy chọn cấu hình
Nakakin cung cấp nhiều tùy chọn nhằm đáp ứng yêu cầu riêng của từng hệ thống, chẳng hạn như:
- Mechanical seal.
- O-ring seal.
- Nhiều loại rotor.
- Vật liệu và cấu hình O-ring khác nhau.
- Thân bơm bằng thép không gỉ.
- Cấu hình rotor một cánh dạng đứng (Vertical Single-Blade Rotor).
- Các cấu hình đặc biệt theo yêu cầu ứng dụng.
Thông số nổi bật
- Loại bơm: Rotary Pump
- Dòng sản phẩm: JM/JO Series
- Kiểu làm kín: Inside Mechanical Seal / O-Ring Seal
- Lưu lượng tối đa: 1.470 L/min
- Áp suất xả tiêu chuẩn: tối đa 1.0 MPa
- Áp suất cao tùy cấu hình: tối đa 1.5 MPa
- Nhiệt độ tiêu chuẩn: tối đa 95°C
- Nhiệt độ cao tùy chọn: tối đa 150°C
- Khả năng quay: Thuận/nghịch tùy cấu hình
- Khả năng tự mồi: Có
- Vệ sinh CIP: Có
- SIP: Có với cấu hình phù hợp
Vì sao nên lựa chọn bơm Nakakin JM/JO?
Nakakin JM/JO Series là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống cần đồng thời đáp ứng yêu cầu về vệ sinh, độ ổn định lưu lượng, khả năng vận chuyển chất lỏng có độ nhớt khác nhau và độ linh hoạt trong cấu hình.
Thiết kế rotary pump của Nakakin đặc biệt hữu ích trong những ứng dụng mà sản phẩm cần được vận chuyển nhẹ nhàng, hạn chế ảnh hưởng đến các thành phần rắn trong môi chất. Khả năng hỗ trợ CIP, tùy chọn SIP, khả năng chịu áp suất và nhiệt độ cao giúp dòng JM/JO đáp ứng nhiều yêu cầu trong các dây chuyền công nghiệp hiện đại.
Thành Phát Á Châu có thể hỗ trợ tư vấn lựa chọn model Nakakin JM/JO phù hợp dựa trên lưu lượng yêu cầu, độ nhớt, áp suất, nhiệt độ, loại môi chất và điều kiện vận hành thực tế.


