Thông số kỹ thuật
Kích thước
| Đường kính của đế ổ bi | 160 mm |
| Chiều rộng của đế ổ bi | 65 mm |
| Chiều cao tâm (hai nửa) | 100 mm |
| Khoảng cách tâm giữa các lỗ bu lông | 290 mm |
| Đường kính bu lông đế | 20 mm |
Tính năng
| Loại gối đỡ | Gối đỡ hai nửa |
| Cấu hình gối đỡ | Hai mảnh |
| Kiểu lắp | Trục thông/Đầu trục |
| Số lượng lỗ bu lông dùng cho then cài | 2 |
| Vật liệu, gối đỡ | Gang |
| Loại phớt gối đỡ của vòng bi | Không có |
| Phương tiện/khả năng tái bôi trơn gối đỡ | Mỡ |





