Van điện từ khí nén V415517D-C313A IMI Norgren V41, tiêu chuẩn ISO 15407-1, kích thước 18 mm, chức năng 5/2, điều khiển bằng pilot điện từ và hồi vị lò xo. Van có lưu lượng 650 L/min, áp suất làm việc 2-10 bar, công suất tiêu thụ thấp 1,2 W, thân van bằng nhôm đúc áp lực, gioăng làm kín HNBR, cấp bảo vệ IP65, phù hợp cho các hệ thống khí nén công nghiệp yêu cầu độ tin cậy và tuổi thọ cao.
Đặc điểm nổi bật V415517D-C313A Norgren
- Hiệu suất cao, thiết kế nhỏ gọn.
- Hệ thống đế lắp (sub-base) linh hoạt.
- Hỗ trợ hệ thống đa mức áp suất.
- Cơ cấu con trượt làm kín mềm (soft-seal spool) bảo đảm lưu lượng lớn.
- Nhiều phụ kiện tùy chọn.
- Dễ dàng chuyển đổi giữa nguồn điều khiển pilot nội và pilot ngoài.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
| Môi chất | Khí nén (Compressed air) |
| Nhiệt độ hoạt động | -15 đến 50°C (5 đến 122°F) |
| Áp suất hoạt động | 2 đến 10 bar (29 đến 145 psi) |
| Tiêu chuẩn | ISO 15407-1 |
| Actuation | Solenoid pilot / Spring return |
| Mã cuộn coil | VZC7L2C1-C313A |
| Kích cỡ ISO | 18 mm |
| Chức năng van | 5/2 (5 cửa, 2 vị trí) |
| Lưu lượng | 650 lít/phút (23 scfm) |
| Công suất tiêu thụ | 1,2 W |
| Vật liệu – thân | Nhôm đúc áp lực (Die-cast aluminium) |
| Vật liệu – gioăng làm kín | Cao su nitrile hydro hóa (HNBR) |
| Cấp bảo vệ (IP | IP65 (khi sử dụng đầu nối kín), NEMA 4 |
| Chiều cao | 77,5 mm |
| Chiều dài | 115 mm |
| Chiều rộng | 18,5 mm |
| Khối lượng | 0,12 kg |
| Dòng sản phẩm (Range) | V41 |
| Thương hiệu | IMI Norgren |



