Đặc điểm nổi bật 8020747.0242.024.00 Norgren
- Lưu lượng lớn, đáp ứng nhu cầu cấp khí nén với lưu lượng cao.
- Thiết kế van dạng chữ T, sử dụng con trượt với cơ cấu làm kín mềm.
- Độ tin cậy cao, tuổi thọ dài và ít cần bảo trì.
- Hệ thống van điện từ dễ dàng thay thế, tương thích với các cuộn coil được chứng nhận chống nổ (Ex)
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
| Môi chất | Khí nén (Compressed Air) |
| Nhiệt độ hoạt động | -20 … 60°C, -4 … 140°F |
| Áp suất hoạt động | 1 … 10 bar, 15 … 145 psi |
| Kích thước cổng kết nối | G1/4 |
| Kiểu tác động (Actuation) | Điều khiển bằng điện từ pilot, hồi vị bằng lò xo khí (Solenoid pilot / Air spring return) |
| Mã cuộn coil | 0242 |
| Chức năng van (Function) | NC – Thường đóng (Normally Closed) |
| Cấu hình van (Valve Operation) | 3/2 (3 cửa, 2 vị trí) |
| Lưu lượng | 1200 lít/phút (42 scfm) |
| Công suất tiêu thụ | 2,7 W |
| Vật liệu thân van (Body Materia | Nhôm anod hóa (Anodised Aluminium) |
| Vật liệu – gioăng làm kín | Cao su NBR (Nitrile Rubber) |
| IP rating | IP65 khi lắp đầu nối điện phù hợp (IP65 with connector) |
| Chiều cao | 55 mm |
| Chiều dài | 141 mm |
| Chiều rộng | 42 mm |
| Khối lượng | 0,39 kg |
| Dòng sản phẩm (Range) | 80207 |
| Thương hiệu | IMI Herion |


