Ký hiệu vòng bi SKF là gì?
Mỗi vòng bi SKF đều được gán một mã định danh riêng gọi là ký hiệu vòng bi (Bearing Designation). Mã này giúp người dùng xác định chính xác loại vòng bi, kích thước, kết cấu bên trong, kiểu phớt chắn bụi, vật liệu lồng bi, khe hở trong và nhiều đặc tính kỹ thuật khác.
Việc hiểu đúng ký hiệu vòng bi SKF giúp kỹ sư, nhân viên bảo trì và bộ phận mua hàng lựa chọn đúng sản phẩm, tránh sai sót trong quá trình thay thế và vận hành.
Cấu trúc hệ thống ký hiệu vòng bi SKF
Theo hệ thống ký hiệu SKF, một mã vòng bi hoàn chỉnh thường gồm:
Tiền tố (Prefix) + Mã cơ bản (Basic Designation) + Hậu tố (Suffix)
Ví dụ:
6205-2RS1/C3
Trong đó:
- 6205: Mã cơ bản
- 2RS1: Ký hiệu phớt chắn bụi
- C3: Ký hiệu khe hở trong

Ý nghĩa của mã cơ bản (Basic Designation)
Mã cơ bản thường gồm 3 đến 5 ký tự.
Ví dụ: 6205
Chữ số đầu tiên: Loại vòng bi
| Mã | Loại vòng bi |
|---|---|
| 0 | Vòng bi tiếp xúc góc hai dãy |
| 1 | Vòng bi cầu tự lựa |
| 2 | Vòng bi tang trống tự lựa |
| 3 | Vòng bi côn |
| 4 | Vòng bi cầu rãnh sâu hai dãy |
| 5 | Vòng bi chặn |
| 6 | Vòng bi cầu rãnh sâu một dãy |
| 7 | Vòng bi tiếp xúc góc một dãy |
| 8 | Vòng bi đũa chặn |
| N | Vòng bi đũa trụ |
| QJ | Vòng bi tiếp xúc bốn điểm |
Ví dụ:
- 6205 → vòng bi cầu rãnh sâu
- 7205 → vòng bi tiếp xúc góc
- 22212 → vòng bi tang trống tự lựa
Hai ký tự tiếp theo: Series kích thước
Series kích thước xác định:
- Đường kính ngoài
- Chiều rộng vòng bi
- Khả năng chịu tải
Ví dụ:
| Mã | Series |
|---|---|
| 60 | Extra Light |
| 62 | Light |
| 63 | Medium |
| 64 | Heavy |
Do đó:
- 6005 nhỏ hơn 6205
- 6205 nhỏ hơn 6305
- 6305 nhỏ hơn 6405
Mặc dù cả bốn đều có đường kính trong 25 mm.
Hai số cuối: Mã đường kính lỗ trong
Đối với mã từ 04 trở lên:
Đường kính lỗ trong = Mã × 5
Ví dụ:
| Mã | Đường kính lỗ trong |
|---|---|
| 04 | 20 mm |
| 05 | 25 mm |
| 06 | 30 mm |
| 07 | 35 mm |
| 08 | 40 mm |
| 09 | 45 mm |
| 10 | 50 mm |
Ví dụ: 6205
→ Bore code = 05
→ Đường kính trong = 25 mm
Cách đọc ký hiệu vòng bi SKF 6205-2RS1/C3
Đây là một trong những mã phổ biến nhất trên thị trường.
6205
- 6 = Vòng bi cầu rãnh sâu
- 2 = Series đường kính
- 05 = Đường kính trong 25 mm
2RS1
Phớt cao su tiếp xúc hai bên.
Ưu điểm:
- Chống bụi tốt
- Giữ mỡ hiệu quả
- Phù hợp môi trường công nghiệp
C3
Khe hở trong lớn hơn tiêu chuẩn.
Thường dùng cho:
- Động cơ điện
- Máy bơm
- Quạt công nghiệp
- Hộp giảm tốc
Các ký hiệu phớt SKF phổ biến
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Z | Nắp chắn kim loại một bên |
| 2Z | Nắp chắn kim loại hai bên |
| RS1 | Phớt cao su một bên |
| 2RS1 | Phớt cao su hai bên |
| RSH | Phớt tiếp xúc ma sát thấp |
| 2RSH | Phớt tiếp xúc hai bên |
Các ký hiệu khe hở trong SKF
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| C2 | Nhỏ hơn tiêu chuẩn |
| CN | Tiêu chuẩn |
| C3 | Lớn hơn tiêu chuẩn |
| C4 | Lớn hơn C3 |
| C5 | Lớn nhất |
Trong thực tế, C3 là loại được sử dụng phổ biến nhất cho động cơ điện.
Các ký hiệu lồng bi SKF thường gặp
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| TN9 | Lồng polyamide gia cường sợi thủy tinh |
| M | Lồng đồng thau gia công |
| J | Lồng thép dập |
Lồng bi ảnh hưởng đến:
- Tốc độ quay
- Nhiệt độ làm việc
- Khả năng chịu tải
Ký hiệu đặc biệt khác
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| K | Lỗ côn tỷ lệ 1:12 |
| K30 | Lỗ côn tỷ lệ 1:30 |
| N | Có rãnh phe |
| NR | Có rãnh và phe hãm |
| VA201 | Chịu nhiệt độ cao |
| W64 | Bôi trơn đặc biệt |
Ví dụ tra cứu nhanh các mã SKF phổ biến
| Mã SKF | Đường kính trong |
|---|---|
| 6204 | 20 mm |
| 6205 | 25 mm |
| 6206 | 30 mm |
| 6207 | 35 mm |
| 6208 | 40 mm |
| 6209 | 45 mm |
| 6210 | 50 mm |
Những lưu ý khi đọc mã vòng bi SKF
- Không chỉ nhìn kích thước mà phải kiểm tra cả hậu tố.
- Cùng mã cơ bản nhưng khác phớt sẽ khác ứng dụng.
- Ký hiệu C3 không phải lúc nào cũng tốt hơn CN.
- Luôn đối chiếu catalog SKF khi lựa chọn cho ứng dụng đặc biệt.
Hệ thống ký hiệu vòng bi SKF được xây dựng theo tiêu chuẩn quốc tế giúp người dùng xác định chính xác loại vòng bi, kích thước và các đặc tính kỹ thuật. Việc hiểu rõ ý nghĩa các mã như 6205, 6308, 2RS1, C3, TN9 hay NR sẽ giúp lựa chọn đúng sản phẩm, tăng tuổi thọ thiết bị và giảm chi phí bảo trì.
Câu hỏi thường gặp về ký hiệu vòng bi SKF (FAQ)
Ký hiệu vòng bi SKF là hệ thống mã hóa giúp nhận biết loại vòng bi, kích thước, kết cấu bên trong, loại phớt chắn bụi, khe hở trong và các đặc tính kỹ thuật khác. Mỗi mã vòng bi SKF đều có ý nghĩa riêng và được tiêu chuẩn hóa trên toàn cầu.
Mã 6205 được hiểu như sau:
- 6: Vòng bi cầu rãnh sâu một dãy.
- 2: Series đường kính.
- 05: Đường kính lỗ trong 25 mm.
Đây là một trong những mã vòng bi SKF phổ biến nhất trong động cơ điện, máy bơm và quạt công nghiệp.
C3 là ký hiệu chỉ khe hở trong lớn hơn tiêu chuẩn (CN).
Loại vòng bi C3 thường được sử dụng trong:
- Động cơ điện.
- Hộp giảm tốc.
- Máy bơm.
- Quạt công nghiệp.
Khe hở lớn hơn giúp vòng bi hoạt động ổn định khi nhiệt độ làm việc tăng cao.
2RS1 là ký hiệu vòng bi được trang bị phớt cao su tiếp xúc ở cả hai bên.
Ưu điểm:
- Chống bụi và hơi ẩm tốt.
- Giữ mỡ bôi trơn hiệu quả.
- Giảm nhu cầu bảo trì.
2Z là ký hiệu vòng bi có nắp chắn bụi kim loại ở cả hai bên.
So với 2RS1:
- Ma sát thấp hơn.
- Tốc độ quay cao hơn.
- Khả năng chống nước và bụi mịn thấp hơn phớt cao su.
Đối với các mã từ 04 trở lên:
Đường kính lỗ trong = Mã lỗ × 5
Ví dụ:
- 6204 = 20 mm
- 6205 = 25 mm
- 6206 = 30 mm
- 6208 = 40 mm
Riêng các mã:
- 00 = 10 mm
- 01 = 12 mm
- 02 = 15 mm
- 03 = 17 mm
là các trường hợp đặc biệt.
TN9 là ký hiệu lồng bi bằng polyamide gia cường sợi thủy tinh.
Loại lồng này có ưu điểm:
- Trọng lượng nhẹ.
- Ma sát thấp.
- Tốc độ quay cao.
- Hoạt động êm hơn lồng thép thông thường.
NR cho biết vòng bi được trang bị rãnh và vòng hãm (snap ring) ở vòng ngoài.
Thiết kế này giúp:
- Định vị vòng bi dễ dàng trong vỏ máy.
- Tiết kiệm không gian lắp đặt.
- Giảm chi phí gia công chi tiết giữ vòng bi.
Không.
Việc lựa chọn C3 hay CN phụ thuộc vào điều kiện làm việc thực tế.
- C3 phù hợp với động cơ điện, môi trường nhiệt độ cao hoặc tốc độ cao.
- CN phù hợp với phần lớn ứng dụng thông thường.
Sử dụng sai khe hở trong có thể làm giảm tuổi thọ vòng bi.
Để xác minh vòng bi SKF chính hãng, người dùng nên:
- Kiểm tra mã sản phẩm trên bao bì và vòng bi.
- Kiểm tra chất lượng in ấn và tem nhãn.
- Mua hàng từ đại lý SKF được ủy quyền.
- Đối chiếu thông số kỹ thuật với catalog SKF chính thức.
Đối với các dự án hoặc nhà máy yêu cầu chứng từ, nên yêu cầu CO, CQ hoặc chứng nhận nguồn gốc từ nhà cung cấp.
